đường sắt

Học thuật
Thân thiện
đường sắt

Một đoàn tàu hỏa đang chạy trên đường sắt.

Definition
  1. Noun:
    • Railway, railroad: A system of tracks, along with trains, stations, and related infrastructure, used for transporting passengers and goods.
    • Railway line, railroad track: The physical metal tracks on which trains run.
Usage Examples
  • Noun:
    • Hệ thống đường sắt của quốc gia này rất hiện đại. (This country's railway system is very modern.)
    • Công ty này chuyên về vận tải đường sắt. (This company specializes in rail transport.)
    • Họ đang xây dựng một tuyến đường sắt mới. (They are building a new railway line.)
Advanced Usage
  • "đầu vào đường sắt": to invest in railways.
    • Chính phủ đang đầu mạnh vào đường sắt. (The government is heavily investing in railways.)
  • "ga đường sắt": railway station.
    • Ga đường sắt chính nằmtrung tâm thành phố. (The main railway station is located in the city center.)
Variants and Related Words
  • Đường sắt trên cao / Đường sắt treo: Elevated railway / Suspended railway.
  • Đường sắt hạng nhẹ: Light rail.
  • Ngành đường sắt: The railway sector/industry.
  • Công nhân đường sắt: Railway worker.
Synonyms
  • Đường ray: Rail track.
  • Hệ thống xe lửa: Train system (less common).
Related Phrases (Compound Terms)
  • Tàu hỏa / xe lửa: Train (the vehicle that runs on the railway).
  • Nhà ga: Station.
  • Vận tải đường sắt: Rail freight/transport.
đường sắt

Một đoàn tàu hỏa đang chạy trên đường sắt.

  1. Railway
    • Hệ thống đường sắt
      A railway network
    • Tổng cục đường sắt
      The Railway General Department